| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
STKC-00197
| TÔ HOÀI PHONG | Tuyển chọn 400 bài toán lớp 4 | ĐN | ĐN | 2003 | 51 | 21000 |
| 2 |
STKC-00329
| HOÀNG LONG | 60 ca khúc thiếu nhi yêu thích | AN | H | 2001 | 78 | 12000 |
| 3 |
STKC-00412
| GD | GD về trật tự an toàn giao thông tiểu học | GD | H | 2002 | 37 | 2300 |
| 4 |
STKC-00583
| VŨ KHẮC TUÂN | Bài tập nâng cao tiếng việt 3/1 | ĐN | ĐN | 2004 | 4 | 14500 |
| 5 |
SGKC-00165
| BÙI PHƯƠNG NGA | Vở bài tập đạo đức 1 | GD | H. | 2002 | 371.011(075) | 2500 |
| 6 |
SGKC-00166
| BÙI PHƯƠNG NGA | Vở bài tập đạo đức 1 | GD | H. | 2002 | 371.011(075) | 2500 |
| 7 |
SGKC-00167
| BÙI PHƯƠNG NGA | Vở bài tập đạo đức 1 | GD | H. | 2002 | 371.011(075) | 2500 |
| 8 |
SGKC-00168
| BÙI PHƯƠNG NGA | Vở bài tập đạo đức 1 | GD | H. | 2002 | 371.011(075) | 2500 |
| 9 |
SGKC-00169
| LƯU THU THỦY | Vở bài tập đạo đức 1 | GD | H. | 2002 | 371.011(075) | 2500 |
| 10 |
SGKC-00170
| LƯU THU THỦY | Vở bài tập đạo đức 1 | GD | H. | 2002 | 371.011(075) | 2500 |
|